2018 Toyota Innova
年份
2018
燃料類型
Xăng
變速箱
Số Sàn
車身類型
廂型車
位置
越南
發布於 2026年7月30日 · 來自 Carpla VN · 12 張照片
1 / 12規格參數
概覽
- 年份
- 2018
- 車身類型
- 廂型車
- 地區
- 越南
引擎與傳動系統
- 燃料類型
- Xăng
- 變速箱
- Số Sàn
內外裝
- 外觀顏色
- Xám
描述
Bán Innova E 2018 chạy 190.000km một chủ từ đầu
1 / 12Bán Innova E 2018 chạy 190.000km một chủ từ đầu
在 2,074 筆 Toyota Innova 資訊中:常見區間為 $5,095–$26,073,中位數為 $14,410。