2019 Nissan Terra
年份
2019
燃料類型
Xăng
變速箱
Số Tự Động
車身類型
休旅車 (SUV)
位置
越南
發布於 2026年7月30日 · 來自 Carpla VN · 12 張照片
規格參數
概覽
- 年份
- 2019
- 車身類型
- 休旅車 (SUV)
- 地區
- 越南
引擎與傳動系統
- 燃料類型
- Xăng
- 變速箱
- Số Tự Động
內外裝
- 外觀顏色
- Trắng
描述
Nissan Terra E 2019 chạy 38.000km một chủ từ đầu
Nissan Terra E 2019 chạy 38.000km một chủ từ đầu
在 256 筆 Nissan Terra 資訊中:常見區間為 $15,039–$26,185,中位數為 $18,808。